genus megalosaurus

genus megalosaurus

A paleontologist carefully examines a fossil of the genus Megalosaurus.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh vật học cổ đại): - Chi Megalosaurus: "genus megalosaurus" một danh từ khoa học chỉ một chi khủng long chân thú (theropod) lớn, sống vào kỷ Jura. Đây chi điển hình (type genus) của họ Megalosauridae, được biết đến như một trong những chi khủng long đầu tiên được đặt tên mô tả trong lịch sử cổ sinh vật học.

dụ sử dụng
  • (Chi Megalosaurus lần đầu tiên được mô tả vào năm 1824 bởi William Buckland.)
  • (Hóa thạch của chi Megalosaurus đã được tìm thấychâu Âu, đặc biệt Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Megalosauridae": chi điển hình của họ Megalosauridae.

    • The genus megalosaurus serves as the type genus for the family Megalosauridae. (Chi Megalosaurus đóng vai trò chi điển hình cho họ Megalosauridae.)
  • "Megalosaurus bucklandii": loài điển hình trong chi Megalosaurus.

    • Megalosaurus bucklandii is the only well-known species within the genus megalosaurus. (Megalosaurus bucklandii loài duy nhất được biết đến rõ ràng trong chi Megalosaurus.)
Biến thể từ gần giống
  • Megalosauridae (danh từ): họ khủng long bao gồm Megalosaurus các chi liên quan.

    • The Megalosauridae family includes many large theropods from the Jurassic period. (Họ Megalosauridae bao gồm nhiều loài khủng long chân thú lớn từ kỷ Jura.)
  • Megalosaurine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Megalosaurus.

    • Megalosaurine fossils are often fragmentary. (Hóa thạch của loài Megalosaurus thường bị rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi khủng long Megalosaurus: cách diễn đạt thông thường hơn khi nói về chi này trong tiếng Việt.
  • Chi điển hình của họ Megalosauridae: cách mô tả khoa học, nhấn mạnh vai trò của .
Các cụm từ liên quan
  • Fossil record of genus megalosaurus: hồ sơ hóa thạch của chi Megalosaurus.

    • The fossil record of genus megalosaurus is primarily based on teeth and partial skeletons. (Hồ sơ hóa thạch của chi Megalosaurus chủ yếu dựa trên răng bộ xương một phần.)
  • Taxonomy of genus megalosaurus: phân loại học của chi Megalosaurus.

    • The taxonomy of genus megalosaurus has been revised multiple times due to new discoveries. (Phân loại học của chi Megalosaurus đã được sửa đổi nhiều lần do các phát hiện mới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "genus megalosaurus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.